|
990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Tư vấn thăm dò khoáng sản; Thi công công trình thăm dò khoáng sản; Giám sát thi công đề án thăm dò khoáng sản; Điều tra cơ bản địa chất khoáng sản, đánh giá khoáng sản; Nghiên cứu khả thi, lập dự án đầu tư xây dựng công trình mỏ, khoáng sản; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường; Lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ; Tư vấn đóng cửa mỏ; Tư vấn khoan và khai thác nước dưới đất; Trắc địa mỏ, trắc địa công trình
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Tư vấn thăm dò khoáng sản; Thi công công trình thăm dò khoáng sản; Giám sát thi công đề án thăm dò khoáng sản; Điều tra cơ bản địa chất khoáng sản, đánh giá khoáng sản; Nghiên cứu khả thi, lập dự án đầu tư xây dựng công trình mỏ, khoáng sản; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường; Lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ; Tư vấn đóng cửa mỏ; Tư vấn khoan và khai thác nước dưới đất; Trắc địa mỏ, trắc địa công trình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất làm vật liệu san lấp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ gia sư
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|