|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây hoa giống, cây cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đá cảnh, gỗ lũa và các mặt hàng mỹ nghệ khác; Mua bán cát, sạn, đất trồng cây
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán cây cảnh, hoa cảnh, cây bon sai lớn nhỏ và cây xanh cho công trình đô thị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây hoa giống, cây cảnh
|
|
4220
|
Chi tiết: Trồng cây xanh cho công trình và đô thị, biệt thự; Xây dựng công trình điện chiếu sáng, hàng rào
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc, bảo dưỡng cây, cảnh quan; Vận chuyển, cho thuê cây cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Cẩu hàng cho các công trình
|