|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt cửa sắt, mái tôn, cửa bằng thép các loại, khung nhôm kính, cửa cuốn, khung nhà kết cấu thép, lan can inox
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng các công trình giao thông vận tải, bao gồm: lập dự án đầu tư xây dựng, khảo sát xây dựng, thiết kế quy hoạch, thiết kế công trình, thí nghiệm cơ lý hóa và kiểm định đánh giá chất lượng công trình, quản lý dự án, xác định, đánh giá nguyên nhân sự cố công trình và lập phương án xử lý. Thẩm tra: dự án đầu tư xây dựng, bản vẽ thiết kế thi công, dự toán công trình. Lập hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu; Lập hồ sơ hoàn công. Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, san nền mặt bằng. Giám sát kỹ thuật thi công các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp và thủy lợi; Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống
Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, kính xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|