|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời như cung cấp lao động chăm trẻ, chăm người sinh đẻ, ốm đau và hoạt động khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục và nâng cao kỹ năng về khởi sự doanh nghiệp; Đào tạo nâng cao năng lực cho doanh nghiệp về kỹ năng lãnh đao, quản lý và quản trị doanh nghiệp; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo kỹ năng sống, dạy kỹ năng đàm thoại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao trong lĩnh vực y tế và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ đưa đón học sinh đến trường
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài và nguồn lao động trong nước
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu việc làm
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng chống mối mọt cho công trình xây dựng; tư vấn giám sát công trình phòng chống mối mọt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất phòng chống côn trùng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Chống thấm các công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán Camera, thiết bị chống trộm, báo cháy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|