|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán kính xây dựng; Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến và mua bán vật liệu, thiết bị lắp khác trong xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán nhôm, sắt, thép
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô thông thường; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe đầu kéo, sơ mi - rơ mooc; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe container
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|