|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Tư vấn lập dự án đầu tư; lập và đánh giá hồ sơ mời thầu. Thẩm tra thiết kế và dự toán các công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội, ngoại thất công trình. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông (cầu, đường bộ); thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa chất công trình. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. Thiết kế điện công trình dân dụng-công nghiệp. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Khảo sát địa hình.Thiết kế công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Thiết kế, giám sát đường dây và trạm biến áp đến 35KV. Tư vấn thiết kế, giám sát xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy; Tư vấn thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích và đánh giá Hồ sơ dự thầu.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế mỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp điện. Lắp đặt hệ thống thiết bị báo trộm, báo cháy, báo rò rỉ khí ga; Lắp đặt camera; Lắp đặt mạng Lan; Lắp đặt thiết bị điện tử công nghệ thông tin…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ và hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Mua bán thiết bị trường học; Bán buôn thuốc diệt mối, muỗi, kiến, gián
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm và kiểm định xây dựng, kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy, chữa cháy và hệ thống chống sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình xử lý chất thải; Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh; - Xử lý bảo quản hiện vật bằng hóa chất khử trùng - Vệ sinh xử lý nhà cửa cơ quan, nhà riêng lẻ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị y tế
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, lắp đặt máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét làm vật liệu xây dựng thông thường
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Cung cấp bê tông tươi, sản xuất và lắp ghép cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|