|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất quặng Ilmenite, Rutil, Monazite, Zircon, xỉ titan (chỉ sản xuất các sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
2212
|
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ dăm gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán quặng Ilmenite, Rutil, Monazite, Zircon, xỉ titan. Mua bán mủ cao su và các sản phẩm khác từ cao su
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
55101
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát làm việt liệu xây dựng thông thường
|