|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất quặng Ilmenite, Rutil, Monazite, Zircon, xỉ titan (chỉ sản xuất các sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển, môi giới hàng hải, khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa. Dịch vụ vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không. Đại lý bán vé máy bay
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt tàu biển, cứu hộ trên sông, trên biển
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán quặng Ilmenite, Rutil, Monazite, Zircon, xỉ titan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước uống tinh khiết, nước giải khát đóng chai
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, nước khoáng, nước uống tinh khiết, nước giải khát đóng chai
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy (bến tàu, bến cảng)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, nước khoáng, nước uống tinh khiết, nước giải khát đóng chai
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|