|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu hàng may mặc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng linh kiện ngành dệt may. Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp và phụ tùng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hải sản và thực phẩm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dệt may
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dạy nghề may công nghiệp
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Giặc tẩy in, thêu trên các sản phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|