|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng Công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng Công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng Công trình giao thông
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng Công trình thủy lợi, cấp thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng Công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, các loại máy công cụ; Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp; Mua bán máy công cụ điều khiển bằng vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Mua bán thiết bị và dụng cụ đo lường; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công và lắp đặt các hệ thống về công nghệ thông tin, lắp đặt thiết bị quan sát, camera, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống mạng máy tính
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san lấp mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất kệ; bảng viết, đồ dùng phục vụ dạy học …
|
|
77303
|
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: xây dựng website, phần mềm tin học
|
|
47599
|
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
46209
|
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
16291
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập các dự án đầu tư, lập quy hoạch sản xuất nông lâm nghiệp (trừ lĩnh vực quy hoạch xây dựng). Tư vấn thiết kế, thẩm tra, quy hoạch, giám sát thi công các hạn mục lâm sinh, lâm viên cây xanh, quản lý bảo vệ rừng. Thiết kế mạng tin học viễn thông. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế công trình thủy lợi. Giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ các công trình viễn thông tin học. Tư vấn lập báo cáo đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật; lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|