|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu hàng may mặc
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
56101
|
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Giặt, tẩy, in, thêu trên sản phẩm
|
|
1329
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng linh kiện ngành dệt may. Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp và phụ tùng. Bán buôn nông, lâm, hải sản, thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
55101
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dệt may
|
|
85322
|
Chi tiết: Hoạt động dạy nghề may công nghiệp
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|