|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng may mặc, nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành dệt may. Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp và phụ tùng. Bán buôn nông, lâm, hải sản, thực phẩm.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Giặt tẩy và in thêu trên sản phẩm
|
|
1329
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1322
|
|
|
55101
|
|
|
56101
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dệt may
|
|
85322
|
Chi tiết: Hoạt động dạy nghề may công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|