|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác ti tan, chì
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác ti tan, chì
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
46631
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
46633
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm từ sữa; các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bột nêm, bột ngọt, nước mắm và các mặt hàng thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán bia, rượu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán xà phòng, băng keo, áo mưa và các đồ dùng gia đình khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ bến, bãi đỗ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến ti tan
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản và sinh vật cảnh
|
|
46697
|
|
|
79110
|
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng
|