|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp Phú Tài, Long Mỹ; các khu, cụm công nghiệp, khu dân cư và khu đô thị mới.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình kỹ thuật hạ tầng; công trình xử lý chất thải, khí thải, chất thải rắn.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi của gỗ rừng trồng.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế nông sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống nhựa, phụ kiện ống nhựa, thiết bị cấp thoát nước bằng nhựa, vật tư ngành nước.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tôn các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi.
- Mua bán các loại bao bì sản xuất từ nhựa tổng hợp.
- Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
- Bán buôn chế phẩm sinh học xử lý nước thải và cải tạo môi trường.
- Bán buôn sản phẩm xử lý cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thuỷ sản.
- Bán buôn phân bón vi sinh, phân hữu cơ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cân hàng hóa
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Cho thuê sân bãi thể dục, thể thao
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô thông thường; Vận tải hàng hóa bằng xe đầu kéo sơ mi - rơ moóc; Vận tải hàng hóa bằng xe container
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống, dịch vụ ăn uống trong khu công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra và xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ); công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; đường dây và trạm biến áp điện từ 35 KV trở xuống. Lập hồ sơ mời thầu; phân tích, đánh giá hồ sơ dự thầu; lập dự án đầu tư.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện tư vấn và dịch vụ về công tác môi trường (lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, quan trắc môi trường, bản cam kết đạt tiêu chuẩn môi trường, phân tích các chỉ tiêu nước thải)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|