|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, các loại máy công cụ; Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn máy móc, máy công cụ điều khiển bằng vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn tủ, bàn, ghế văn phòng; Bán buôn vật tư ngành điện lạnh công nghiệp, điện lạnh dân dụng khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phù tùng máy khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt và chăn nuôi với quy mô trang trại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt pano, biển quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công và lắp đặt các hệ thống về công nghệ thông tin, lắp đặt thiết bị quan sát, camera, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống mạng máy tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ internet, trò chơi điện tử
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn quét tương tự
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự án đầu tư, quản lý dự án; Đánh giá hồ sơ dự thầu, lập hồ sơ đấu thầu, mời thầu tư vấn xây dựng và xây lắp, lập hồ sơ hoàn công trong các lĩnh vực giao thông vận tải, xây dựng và thủy lợi; Thiết kế quy hoạch kiến trúc hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình giao thông đường bộ, công trình dân dụng và cụm công nghiệp, công trình kênh mương thủy lợi; Thiết kế san lấp mặt bằng, các công trình cây xanh và điện chiếu sáng công cộng; Thiết kế đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống; Thẩm tra các dự án đầu tư xây dựng, bản vẽ thiết kế thi công xây lắp, dự toán công trình; Giám sát kỹ thuật thi công các công trình giao thông, dân dụng, thủy lợi, điện dân dụng, điện công nghiệp, cây xanh và điện chiếu sáng công cộng, các công trình hạ tầng kiến trúc xây dựng; Khảo sát đo đạc địa hình, địa chất, điện dân dụng, công nghiệp; Khảo sát kênh mương thủy lợi, cây xanh và điện chiếu sáng công cộng; Khảo sát các mỏ vật liệu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cà phê, ăn uống, giải khát
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa inox, các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện như:
+ Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài.
+ Mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông.
+ Các công trình phụ trợ ở thành phố.
+ Trạm biến áp.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
+ Hệ thống thuỷ lợi (kênh).
+ Hồ chứa.
- Xây dựng nhà máy điện
- Xây dựng các công trình cửa:
+ Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa
+ Nhà máy xử lý nước thải
+ Trạm bơm
+ Nhà máy năng lượng
- Khoan nguồn nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Cung ứng xăng, dầu và các sản phẩm liên quan cho tàu biển và các hoạt động dịch vụ cung ứng tàu biển khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dung môi và hóa chất
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, san nền
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn tín hiệu giao thông, hệ thống đèn chiếu sáng công cộng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Trừ sản xuất dăn gỗ)
|