|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Kinh doanh trục vớt, thanh thải chướng ngại vật; Lặn phục vụ thi công các công trình ngầm; Dịch vụ lai dắt tàu biển, cứu hộ trên sông, trên biển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị, máy móc ngành giao thông vận tải thủy và bộ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét làm vật liệu xây dựng thông thường
|
|
0221
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Cẩu lắp đặt thiết bị công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện trục vớt.
|
|
46622
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông thủy: Kè ốp bờ và nạo vét, hút thổi luồng lạch, bế tàu, bến cảng
|