|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy tin học, dạy ngoại ngữ (Việc dạy học không dẫn đến việc người học được cấp bằng - do doanh nghiệp không thuộc các cơ sở giáo dục theo quy định của Luật Giáo dục)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy photocopy, máy móc, dụng cụ, vật tư, trang thiết bị văn phòng. Mua bán các thiết bị, công cụ, dụng cụ dạy nghề và thiết bị, công cụ, dụng cụ ngành y tế; Thiết bị thí nghiệp (thiết bị hóa sinh, thiết bị đo lường). Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Mua bán hệ thống cáp quang và các loại phụ kiện, thiết bị báo cháy, báo trộm, chống sét và thiết bị điều khiển tự động
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị ngoại vi, điện tử viễn thông, thiết bị điều khiển, thiết bị quan sát, camera
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|