|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
chính
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
(dịch vụ đặt vé, đại lý, môi giới hoặc tư vấn cho hành khách, mà không trực tiếp vận hành phương tiện vận tải)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
( trừ đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( trừ tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|