|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khác như: kính, mái hiên, mái che.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất bạt PVC
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng, Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định, Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, nhôm.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép, nhà tiền chế (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất máy trộn vữa, máy trộn bê tông (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, sân bay, bến cảng. Xây lắp công trình viễn thông, công trình đường dây tải điện và trạm biến áp. Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công cơ giới
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán đồ gia dụng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bạt vải các loại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bạt vải các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, căn hộ, kho, bãi, nhà xưởng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|