|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi Tiết: Cung cấp dịch vụ proxy, SSH tunnel, IP truy cập từ xa (không bao gồm dịch vụ viễn thông phải cấp phép theo quy định của pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
Tư vấn chiến lược truyền thông, quan hệ công chúng (PR), xây dựng thương hiệu
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|