|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
Chi tiết: Dịch vụ thuyền thúng
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho vận tải hành khách
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ lưu trú
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ ăn uống
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện giải trí, thể thao và các sự kiện khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|