|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Mua bán vật tư phục vụ ngành sơn mài, mỹ nghệ...
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Thi công, trưng bày nội ngoại thất các công trình văn hóa, di tích lịch sử, di tích cách mạng; Tu bổ, tôn tạo, phục chế công trình văn hóa, công trình kiến trúc, di tích lịch sử, di tích cách mạng; - Xây dựng các công trình hạ tầng, cấp thoát nước, giao thông đường bộ và trang trí nội, ngoại thất; - Thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp (thuộc nhóm B và C); Trùng tu, phục chế các công trình văn hóa, xây dựng công trình tượng đài, tranh hoành tráng, tranh nghệ thuật, tranh lịch sử;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất và chế biến hàng đá mỹ nghệ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- Chi tiết: Mua bán gỗ và đồ gỗ;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hoá (trừ đấu giá tài sản)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|