4001286983 - CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU BIOMASS QUẢNG NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
4001286983
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU BIOMASS QUẢNG NAM
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế:
Thôn Phú Quý, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Phú Quý, Xã Đại Hiệp, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
22:49:57 2/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ củi đốt lò, củi nén, củi băm dăm, củi cành cao su
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: xử lý tro sỉ, chất đốt (không hoạt động tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở) (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở) (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3812 Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(Trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt và trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
(không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4690 Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi đốt lò, củi nén, củi băm dăm, củi cành cao su
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
4632 Bán buôn thực phẩm
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!