|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in ấn bao bì giấy (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất băng keo, màng P.E, màng nhựa bảo vệ.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công cắt, xén, phân cuộn các loại băng keo, băng dính.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh băng keo, màng P.E, màng nhựa bảo vệ, ống giấy các loại.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|