|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm), trang phục, dụng cụ bảo lao động.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý, điều hành dự án. Tư vấn lập dự án đầu tư, lập thuyết minh dự án đầu tư, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, lập tổng dự toán và thiết kế bản vẽ thi công; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu và đánh giá kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn thiết kế phòng cháy chữa cháy. (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|