|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: _Bán buôn máy móc, dụng cụ, vật tư thiết bị y tế
_Bán buôn trang thiết bị trường học, thiết bị dụng cụ đo lường và phân tích, thiết bị thí nghiệm, nghiên cứu khoa học
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc diệt côn trùng, hóa chất xét nghiệm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, thuốc diệt côn trùng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ phòng chống mối mọt, diệt côn trùng và xử lý môi trường (không bao gồm dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị y tế, thiết bị dạy nghề, thiết bị nghiên cứu khoa học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy móc thiết bị y tế, thiết bị dạy nghề, thiết bị nghiên cứu khoa học (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|