|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, hướng dẫn hoặc trợ giúp hoạt động đối với doanh nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ cây, tre nứa, thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt vệ sinh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các tòa nhà và công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng, vận chuyển đất, đào, lấp, san ủi tại các mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng đê đập và các công trình thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động hoàn thiện công trình xây dựng như: làm trần, ốp tường hoặc vách ngăn di chuyển được, lắp đặt cửa sổ, cửa ra vào, khung cửa sổ ra vào
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn và các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|