|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất vải mành polyester và vải mành nylon
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại sợi – Sợi nylon 66, polyeste (còn gọi là sợi vải mành Tirecord hoặc sợi kỹ thuật cao Techyarn, tùy thuộc vào tính chất sợi đầu ra).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sợi thép các loại dùng làm lốp: - Steel cord (Sợi thép), Bead wire (sợi viền), Saw wire
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS như sau: 2710, 2814, 2815, 2842, 2903, 2907, 2910, 2912, 2915, 2922, 2928, 2932, 2933, 3402, 3403, 3506, 3808, 3809, 3824, 3904, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3911, 3919, 4001, 4002, 4005, 4811, 5205, 5401,5402, 5509, 5510, 5606, 5902, 7019
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sợi thép các loại dùng làm lốp: - Steel tire cord - Sợi Bead wire (sợi viền), Saw wire (sợi kéo ướt)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Phân phối (bán buôn) các sản phẩm do công ty sản xuất; - Thực hiện quyền phân phối bán buôn các mặt hàng có mã HS như sau: 2710, 2814, 2815, 2842, 2903, 2907, 2910, 2912, 2915, 2922, 2928, 2932, 2933, 3402, 3403, 3506, 3808, 3809, 3824, 3904, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3911, 3919, 4001, 4002, 4005, 4811, 5205, 5401,5402, 5509, 5510, 5606, 5902, 7019
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải để may túi khí (loại vải Polyester và loại vải nylon 66)
|