|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò đá, cát, sỏi, đất sét. Thăm dò, khai thác khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đóng mới, lắp ráp và cải tạo phương tiện cơ giới đường bộ, thiết bị chuyên dụng, phụ tùng thay thế (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, các loại xe cơ giới
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, chế tạo xe ô tô các loại, xe ô tô chuyên dùng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế phương tiện giao thông vận tải.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất yến sào và các loại sản phẩm khác từ yến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và các loại sản phẩm khác từ yến
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò đá, cát, sỏi, đất sét. Thăm dò, khai thác khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư hạ tầng kỹ thuật đô thị, kinh doanh bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản thực phẩm, bách hóa tổng hợp, bán buôn yến sào và các loại sản phẩm khác từ yến
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải xăng dầu, vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ trọ, homestay
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán, đại lý ký gửi các sản phẩm xăng, dầu, nhớt, gas hóa lỏng, xuất nhập khẩu xăng dầu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Vật lý trị liệu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|