|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản và động vật sống
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|