|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, tận thu khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Kiểm định chất lượng công trình; Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, vàng mỹ nghệ (trừ vàng miếng)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Tư vấn bất động sản (Trừ tư vấn pháp luật về bất động sản);
- Dịch vụ môi giới bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản;
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, tận thu khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|