|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cầu đường, hạ tầng giao thông, công trình điện nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý điện thoại. Đại lý internet; Dịch vụ thu đổi ngoại tệ, Dịch vụ kiều hối.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí, khu du lịch
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Dịch vụ giặt là
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh ảnh và tác phẩm nghệ thuật. Bán lẻ mỹ phẩm, hàng lưu niệm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, vải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage. Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8510
|
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê băng đĩa, video
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề; Đào tạo nghề ngắn hạn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4220
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ). Giám sát xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải khách du lịch
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng cơ sở hạ tầng khu vui chơi giải trí, khu du lịch
|
|
4210
|
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác mạch nước ngầm
|