|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây xanh các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cải tạo đồng ruộng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án các loại
- Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng.
- Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng.
- Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường.
- Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hệ thống nước tự chảy. Nạo vét lòng hồ
|