|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tinh dầu, hương liệu, các sản phẩm từ tinh dầu hương liệu và nhựa cây
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn các chương trình nghệ thuật
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ spa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện, hội nghị
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay, tàu xe
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Biệt thự du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải, hàng may mặc sẵn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển khách bằng đường bộ, vận tải khách theo hợp đồng
|