|
230
|
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng câu lâu năm
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, thủy lợi, công trình điện, đường dây và trạm biến áp, chiếu sáng, tín hiệu giao thông, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, hàng lưu niệm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hệ thống âm thanh - ánh sáng, vật liệu xử lý âm, màn hình Led, bộ đàm, máy chiếu, thiết bị truyền hình, thiết bị chiếu sáng công nghiệp và dân dụng; hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét, hệ thống camera quan sát, hệ thống trả lời tự động; bán buôn máy móc, thiết bị điện ngành cơ khí, máy móc và thiết bị điều khiển tự động; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trầm hương, tinh dầu, hương liệu thiên nhiên, hương liệu làm nhan
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé may bay
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|