|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt và cứu hộ tàu biển, trục vớt tàu thuyền
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình Cảng (lĩnh vực chuyên môn giám sát; xây dựng và hoàn thiện); Dịch vụ điều tra, đo đạt và lập bản đồ, vẽ bản đồ và thông tin về không gian.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Quản lý luồng, hành lang an toàn giao thông đường thủy nội địa. Dịch vụ điều tiết giao thông phục vụ thi công các công trình cầu vượt sông, biển và các công trình thủy nội địa, luồng hàng hải. Bảo trì duy tu, bảo dưỡng quản lý biển báo biển hiệu giao thông đường thủy. Quản lý khai thác đảm bảo giao thông cầu phao, bến phà. Trục vớt cứu hộ đường thủy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải bằng xe đầu kéo container và hàng hóa thông thường khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Nạo vét bến cảng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị tàu biển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị hàng hải
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bồn chứa xi măng, xi lô lưu trữ xi măng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bơm hút xi măng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hải
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê Si lô chứ xi măng; cho thuê máy móc, thiết bị máy móc, thiết bị xây dựng, cho thuê cân trọng tải hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê đất và cho thuê kho bãi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|