|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại. Phá dỡ tàu cũ. Tái chế nhựa, lốp cao su, dầu nhớt công nghiệp, dầu thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu các loại; Thu gom rác thải may mặc
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Máy móc, thiết bị y tế. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép; Bán buôn vàng trang sức mỹ nghệ, bạc và kim loại quý khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi xăng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecsni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn phế liệu các loại; Bán buôn rác thải may mặc.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|