|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, cây xanh công trình
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, cây xanh công trình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét cống, rảnh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cảnh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp; Hoạt động thầu khoáng các công trình lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch,…); Hoạt động bảo về rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp; Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp khác (cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|