|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán vật tư, thiết bị ngành nước và vệ sinh môi trường, bán buôn hoá chất (trừ hoá chất cấm); Bán buôn các sản phẩm nhựa, composite, các loại bồn, bể chứa hoá chất, nước, bán buôn hạt nhựa tái sinh, phế liệu, dụng cụ thu gom rác; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; bán buôn chuyên danh khác chưa được phân vào đâu.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị dùng trong trường học và vật tư thiết bị dạy nghề, bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng văn phòng; Bán buôn thiết bị cho công trình giao thông; Bán buôn vật tư thiết bị ngành y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cơ khí, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng; Thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, trò chơi (Trừ các loại nhà nước cấm); Mua bán các sản phẩm giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, văn phòng phẩm, tạm chí, báo, sách giáo khoa, dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn các loại xe chuyên dụng dành cho môi trường
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn, tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn, tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách bằng xe du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photo, đánh máy, in ấn
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Cải tạo, sửa chữa văn phòng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp, bán buôn tạp hoá
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bản lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán đường, sữa, các sản phẩm sữa, các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, mì tôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Mua bán ký gửi hàng hoá
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng
|