|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, tre, gỗ, nứa, mây, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng đô thị, các công trình bưu chính viễn thông, đương dây và trạm biến áp dưới 35KV.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn xây dựng ( không bao gồm thiết kế ), tư vấn lập dự án, tổng dự toán, lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, thẩm tra hồ sơ thiết kế các công trình xây dựng, tư vấn đầu tư, quản dự án.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình; nạo vét dòng sông, khơi thông dòng chảy, hút cát.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, thiết bị điện lạnh, thiết bị văn phòng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị y tế.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản ( trừ khoáng sản cấm )
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cống bi ly tâm, trụ điện các loại.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu và kiểm định các công trình giao thông.
|