|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: buôn bán sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đá granite, nhôm thanh, nhựa thanh, kính xây dựng, đá trang trí, ván, cốt pha, đồ ngũ kim, hàng tang trí nội ngoại thất, vật liệu xây dựng ( gạch, cát, sạn, xi măng đến chân công trình)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí tại chân công trình
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc: sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt đá granite, cửa nhôm, cửa nhựa, kính và các sản phẩm từ nhôm, nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ gỗ, thạch cao
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|