|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình giao thông (cầu đường, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, dân dụng, thủy lợi, công nghiệp, cấp thoát nước, môi trường, công trình năng lượng (ĐZ&TBA có cấp điện áp đến 35KV), công trình điện, thuỷ điện. Giám sát công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ), thuỷ lợi, công nghiệp, cấp thoát nước, môi trường, công trình năng lượng (ĐZ&TBA có cấp điện áp đến 35KV), công trình điện, thuỷ điện
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện tử, tin học, viễn thông, cho thuê phòng học
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống viễn thông, truyền hình, điều khiển, bảo vệ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, điều khiển, bảo vệ, mua bán vật tư thiết bị y tế
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo tin học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối các sản phẩm lương thực, thực phẩm, dầu thực vật và hàng hoá tiêu dùng; Đại lý mua bán vật tư nông nghiệp (trừ thuốc trừ sâu)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử, viễn thông, tin học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống thiết bị điều hoà, thiết bị y tế và các thiết bị khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản; hoa, cây cảnh, cây xanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán thảm điệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, giao thông, dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy điện vừa và nhỏ, điện, duy tu bảo dưỡng công trình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:Tư vấn qui hoạch, lập dự án đầu tư, lập tổng hợp dự toán, lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, thẩm tra hồ sơ thiết kế, quản lý dự án và tổ chức xây dựng công trình, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công chống thấm công trình xây dựng; trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; bán buôn phụ gia hóa chất (không độc hại) cho ngành xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy, đánh máy
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|