|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở lưu trú như: Khách sạn, biệt thự du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành, tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, lập dự án, thẩm tra hồ sơ thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Thể thao dưới nước (dù bay, mô tô nước, kayak, phao chuối, phao bay, lướt ván)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị điện, nước, điện máy, thiết bị thi công cơ giới
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|