|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc công trình, thiết bị và phương tiện vận tải, xếp dỡ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán kính xây dựng, các sản phẩm sau kính, vật liệu xây dựng, bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị các loại phục vụ dân dụng, sản xuất nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, gia công chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7920
|
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, nhiên liệu phục vụ sản xuất kinh doanh xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, bốc xúc đất đá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị nội thất, văn phòng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất kính xây dựng, các sản phẩm sau kính
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|