|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước khu đô thị, khu công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, công trình cấp thoát nước, giám sát công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
CHi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập hồ sơ mời thầu, dự thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp các công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|