|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật theo hình thức Xây dựng - Chuyển giao (Hợp đồng BT)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ bồi thường, hỗ trợ tái định cư; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn lập, thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật, dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|