|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, thi công, duy tu, sửa chữa công trình công viên cây xanh, non bộ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ cắt tỉa, chặt hạ, dịch chuyển cây trồng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí cảnh quan công viên, sân vườn cho các công trình giao thông, khu đô thị, khu sinh thái, công trình văn hóa, nghệ thuật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây hoa, cây cảnh, cây môi trường
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế vườn cây cảnh, nâng cấp, tu sửa vườn cây cảnh, núi non bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm hoa, thảm cỏ, cây môi trường đô thị và cây lâm nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trồng và chăm sóc cây xanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|