|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý các dự án
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu mạnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoán, xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo, men bia, trộn chè và chất phụ gia, sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè, thảo mộc hoặc đồ pha kèm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm cô đặc từ rau quả tươi
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu nhẹ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết, nước trái cây, sữa đậu nành, thảo mộc, trà xanh đóng chai, đóng hộp, đóng lon
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm, bao bì từ plastic
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm; bán buôn hoa và cây
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi. Đầu tư xây dựng khu thương mại, siêu thị, cơ sở hạ tầng khu dân cư, đô thị
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Sản xuất bia
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa, bia, rượu, nước giải khát
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng kim loại
|
|
4100
|
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|