|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước, cắt, xén, tỉa cây lâu năm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ở cho hộ gia đình, khu chung cư, căn hộ, bao gồm cả các tòa nhà cao tầng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm như: Thi công mặt đường rải nhựa đường, rải bê tông; Sơn đường và các hoạt động sơn khác; Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi như đập, đê, cửa cống
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, các cơ sở hạ tầng cho dịch vụ công cộng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san lấp mặt bằng công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công và sửa chữa các dụng cụ, máy móc thiết bị cơ khí chuyên dùng ngành xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|