|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Thăm dò phục vụ khai thác các loại tài nguyên đá, cát, sỏi, đất sét .
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Thẩm tra hồ sơ thiết kế, lập hồ sơ mời thầu các công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Thăm dò phục vụ khai thác các loại tài nguyên đá, cát, sỏi, đất sét .
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc cây xanh các khu hoa viên, đường phố
|